Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
双语
shuāng yǔ

song ngữ

Cụm từ
双鱼
Shuāng yú

Song Ngư (chòm sao)

Cụm từ
双元音
shuāng yuán yīn

nguyên âm đôi

Cụm từ
爽约
shuǎng yuē

bỏ lỡ cuộc hẹn

Cụm từ
双月刊
shuāng yuè kān

xuất bản hai tháng một lần

Cụm từ
双鱼座
Shuāng yú zuò

Song Ngư (chòm sao và cung hoàng đạo)

Cụm từ
霜灾
shuāng zāi

tổn thất do sương giá (đối với cây trồng)

Cụm từ
爽直
shuǎng zhí

thẳng thắn

Cụm từ
双职工
shuāng zhí gōng

cặp vợ chồng cùng đi làm (cả hai vợ chồng đều có việc làm)

Cụm từ
双周期性
shuāng zhōu qī xìng

(toán) tính chu kỳ kép

Cụm từ
双主修
shuāng zhǔ xiū

(giáo dục) hai chuyên ngành

Cụm từ
双子
Shuāng zǐ

Song Tử (chòm sao)

Cụm từ
双子叶
shuāng zǐ yè

thực vật hai lá mầm (họ thực vật có hai lá mầm, bao gồm cúc, cây lá rộng, thực vật thân thảo)

Cụm từ
双子座
Shuāng zǐ zuò

Song Tử (chòm sao và cung hoàng đạo)

Cụm từ
双足
shuāng zú

cả hai chân; hai chân

Cụm từ
双唑泰栓
shuāng zuò tài shuān

metronidazole, clotrimazole và acetate chlorhexidine (dạng thuốc đặt)

Cụm từ
涮火锅
shuàn huǒ guō

xem 涮鍋子|涮锅子[shuan4 guo1 zi5]

Cụm từ
栓剂
shuān jì

thuốc đặt

Cụm từ
耍弄
shuǎ nòng

chơi đùa; trao đổi; dùng đến; đùa giỡn

Cụm từ
栓皮
shuān pí

bần

Cụm từ
栓皮栎
shuān pí lì

cây sồi núi liễu Trung Quốc (Quercus variabilis)

Cụm từ
栓塞
shuān sè

chứng huyết khối

Cụm từ
涮涮锅
shuàn shuàn guō

shabu-shabu (từ mượn); lẩu Nhật Bản

Cụm từ
涮羊肉
shuàn yáng ròu

lẩu Mông Cổ; món thịt cừu nhúng

Cụm từ
拴住
shuān zhù

buộc chặt; cột lại; (nghĩa bóng) hạn chế; nắm giữ

Cụm từ
刷屏
shuā píng

làm loạn màn hình (trên diễn đàn Internet, v.v.)

Cụm từ
耍贫嘴
shuǎ pín zuǐ

(khẩu ngữ) ba hoa; chuyện phiếm và đùa cợt linh tinh; lắm mồm; nói năng liến thoắng

Khẩu ngữ
耍脾气
shuǎ pí qì

giận dỗi

Cụm từ
耍泼
shuǎ pō

(phương ngữ) làm ầm ĩ một cách vô lý

Cụm từ
耍钱
shuǎ qián

(khẩu ngữ) đánh bạc

Khẩu ngữ