Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爽身粉

shuǎng shēn fěn

爽身粉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爽身粉 trong tiếng Việt

  1. phấn rôm
  2. phấn talc
Tra từ liên quan