Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双腿雙腿

shuāng tuǐ

双腿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双腿 trong tiếng Việt

chân; cả hai chân; hai chân

Tra từ liên quan