Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双生雙生

shuāng shēng

双生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双生 trong tiếng Việt

  1. sinh đôi (tính từ)
  2. cặp song sinh
Tra từ liên quan