双生雙生 shuāng shēng 双生 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 双生 trong tiếng Việt sinh đôi (tính từ)cặp song sinh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan