双筒望远镜雙筒望遠鏡 shuāng tǒng wàng yuǎn jìng 双筒望远镜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 双筒望远镜 trong tiếng Việt ống nhòm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan