Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
士师记
Shì shī jì

Sách Thẩm Phán

Cụm từ
试试看
shì shì kàn

thử xem sao

Cụm từ
时时刻刻
shí shí kè kè

mọi lúc

Cụm từ
实施例
shí shī lì

thực hiện (bằng sáng chế); thể hiện

Cụm từ
事实求是
shì shí qiú shì

tìm kiếm sự thật từ thực tế

Cụm từ
实事求是
shí shì qiú shì

nghĩa đen: tìm kiếm sự thật từ thực tế (thành ngữ); nghĩa bóng: thực tế và thực tiễn

Thành ngữ
石屎森林
shí shǐ sēn lín

rừng bê tông

Cụm từ
事实上
shì shí shàng

thực tế; trong thực tế; thực ra; trên thực tế

Cụm từ
事实胜于雄辩
shì shí shèng yú xióng biàn

thực tế có sức thuyết phục hơn lời nói (thành ngữ)

Thành ngữ
石狮市
Shí shī shì

Thành phố cấp huyện Thạch Sư, Tuyền Châu 泉州[Quan2 zhou1], Phúc Kiến

Cụm từ
识时通变
shí shí tōng biàn

hiểu biết và thích ứng

Cụm từ
识时务
shí shí wù

có cái nhìn rõ ràng về sự việc; thích nghi với hoàn cảnh

Cụm từ
识时务者为俊杰
shí shí wù zhě wéi jùn jié

(thành ngữ) chỉ có tài năng xuất chúng mới nhận ra xu hướng hiện tại; người khôn ngoan thì tuỳ hoàn cảnh mà hành động

Thành ngữ
史诗性
shǐ shī xìng

tính sử thi

Cụm từ
时势造英雄
shí shì zào yīng xióng

Thời thế tạo anh hùng (thành ngữ). Xu hướng sự kiện đưa ra người anh hùng

Thành ngữ
施事者
shī shì zhě

(ngôn ngữ học) tác nhân; người thực hiện

Cụm từ
石狮子
shí shī zi

sư tử đá, tượng sư tử truyền thống đặt ở lối vào các cung điện, lăng mộ hoàng gia, đền chùa Trung Quốc, v.v

Cụm từ
失守
shī shǒu

(quân sự) (thành phố,...) rơi vào tay địch; (nghĩa bóng) chuyển biến xấu

Cụm từ
失手
shī shǒu

sơ suất; tính toán sai; lỡ bước; tình cờ; do nhầm lẫn; mất kiểm soát; bị thất bại

Cụm từ
实收
shí shōu

thu nhập ròng; thu nhập thực tế

Cụm từ
尸首
shī shou

thi thể; xác chết; tử thi

Cụm từ
石首
Shí shǒu

Thạch Thủ, thành phố cấp huyện ở Kinh Châu 荊州|荆州[Jing1 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
试手
shì shǒu

làm việc trong thời gian thử việc; công nhân thử việc

Cụm từ
释手
shì shǒu

buông tay; nới lỏng tay; đặt cái gì xuống

Cụm từ
试手儿
shì shǒu r

biến thể er hoá của 試手|试手[shi4 shou3]

Cụm từ
石首市
Shí shǒu shì

Thành phố cấp huyện Thạch Thủ, Kinh Châu 荊州|荆州[Jing1 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
实受资本
shí shou zī běn

vốn đã góp

Cụm từ
实收资本
shí shōu zī běn

vốn góp; vốn đã nộp (tài chính)

Cụm từ
十数
shí shù

hơn mười; một tá hoặc hơn

Cụm từ
史书
shǐ shū

sách lịch sử

Cụm từ