试手儿
biến thể er hoá của 試手|试手[shi4 shou3]
biến thể er hoá của 試手|试手[shi4 shou3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
làm việc trong thời gian thử việc; công nhân thử việc
›试探shì tànthăm dò; khảo sát; tìm hiểu; thử nghiệm
›试想shì xiǎnghãy cân nhắc (một điểm đúng) (thường dùng như một mệnh lệnh – "Hãy nghĩ về điều này: ...")
›试探性shì tàn xìngmang tính thăm dò; thử nghiệm
›试工shì gōnglàm việc trong thời gian thử việc; công nhân thử việc
›试播shì bōphát thử
›试射shì shèbắn thử; tiến hành thử nghiệm tên lửa
›试映shì yìngxem trước (một bộ phim); chiếu thử
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.