试手儿試手兒 shì shǒu r 试手儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 试手儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 試手|试手[shi4 shou3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan