失手
失手 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 失手 trong tiếng Việt
sơ suất; tính toán sai; lỡ bước; tình cờ; do nhầm lẫn; mất kiểm soát; bị thất bại
sơ suất; tính toán sai; lỡ bước; tình cờ; do nhầm lẫn; mất kiểm soát; bị thất bại