Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石狮子石獅子

shí shī zi

石狮子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石狮子 trong tiếng Việt

sư tử đá, tượng sư tử truyền thống đặt ở lối vào các cung điện, lăng mộ hoàng gia, đền chùa Trung Quốc, v.v

Tra từ liên quan