Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
视如土芥
shì rú tǔ jiè

xem như vô dụng; xem không khác gì cỏ dại

Cụm từ
十三
shí sān

mười ba; 13

Cụm từ
失散
shī sàn

mất liên lạc; mất tích; tan tác; bị tách rời

Cụm từ
十三点
shí sān diǎn

ngớ ngẩn; người khờ dại

Cụm từ
十三经
Shí sān jīng

Thập Tam Kinh của Nho giáo, gồm: Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1], Thượng Thư 尚書|尚书[Shang4 shu1], Chu Lễ 周禮|周礼[Zhou1 li3], Nghi Lễ 儀禮|仪礼[Yi2 li3], Lễ Ký 禮記|礼记[Li3 ji4], Kinh Dịch…

Cụm từ
十三日
shí sān rì

ngày mười ba của tháng

Cụm từ
十三张
shí sān zhāng

bài mậu binh

Cụm từ
失色
shī sè

mất màu; trở nên tái nhợt

Cụm từ
食色
shí sè

thức ăn và tình dục; sự thèm ăn và ham muốn

Cụm từ
食色性也
shí sè xìng yě

Thèm ăn và ham muốn là tự nhiên (Mạnh Tử 6A:4).; Bản tính chúng ta khao khát thức ăn và tình dục

Cụm từ
嗜杀成性
shì shā chéng xìng

khát máu

Cụm từ
世上
shì shàng

trên đời

Cụm từ
史上
shǐ shàng

trong lịch sử

Cụm từ
时尚
shí shàng

thời trang; mốt; hợp thời

Cụm từ
世上无难事,只怕有心人
shì shàng wú nán shì , zhǐ pà yǒu xīn rén

xem 天下無難事,只怕有心人|天下无难事,只怕有心人[tian1 xia4 wu2 nan2 shi4 , zhi3 pa4 you3 xin1 ren2]

Cụm từ
施舍
shī shě

làm từ thiện; bố thí (cho người nghèo)

Cụm từ
试射
shì shè

bắn thử; tiến hành thử nghiệm tên lửa

Cụm từ
失神
shī shén

lơ đãng; mất tinh thần; chán nản

Cụm từ
失身
shī shēn

mất trinh tiết; mất đức hạnh

Cụm từ
失身分
shī shēn fèn

mất phẩm giá

Cụm từ
失声
shī shēng

mất giọng; (kêu lên) không kiểm soát

Cụm từ
师生
shī shēng

giáo viên và học sinh

Cụm từ
诗圣
shī shèng

"thánh thơ", danh hiệu của Đỗ Phủ 杜甫[Du4 Fu3]

Cụm từ
视神经
shì shén jīng

dây thần kinh thị giác

Cụm từ
视神经盘
shì shén jīng pán

đĩa thị giác (điểm tận cùng của dây thần kinh thị giác trên võng mạc)

Cụm từ
视神经乳头
shì shén jīng rǔ tóu

đĩa thị (nơi dây thần kinh thị giác kết thúc ở võng mạc)

Cụm từ
狮身人面像
shī shēn rén miàn xiàng

tượng nhân sư

Cụm từ
世世
shì shì

từ đời này sang đời khác

Cụm từ
世事
shì shì

việc đời; những điều trên thế gian

Cụm từ
事事
shì shì

mọi thứ

Cụm từ