Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
嗜酸乳杆菌
shì suān rǔ gǎn jūn

Lactobacillus acidophilus

Cụm từ
嗜酸性粒细胞
shì suān xìng lì xì bāo

bạch cầu ái toan (một loại bạch cầu)

Cụm từ
嗜酸性球
shì suān xìng qiú

bạch cầu ưa acid (một loại bạch cầu)

Cụm từ
实岁
shí suì

tuổi thực (tính từ năm sinh); đối lập với 虛歲|虚岁[xu1 sui4]

Cụm từ
时绥
shí suí

bình yên cả năm (cách kết thúc thư cũ)

Cụm từ
石笋
shí sǔn

măng đá

Cụm từ
视损伤
shì sǔn shāng

suy giảm thị lực

Cụm từ
世态
shì tài

cách của thế gian; hành vi xã hội

Cụm từ
事态
shì tài

tình hình; trạng thái hiện tại của sự việc

Cụm từ
势态
shì tài

tình huống; trạng thái

Cụm từ
失态
shī tài

quên mất cách cư xử; đánh mất bản thân; mất kiểm soát (trong một tình huống)

Cụm từ
时态
shí tài

thì (của động từ)

Cụm từ
石台
Shí tái

Shitai, một huyện ở Chizhou 池州[Chi2zhou1], An Huy

Cụm từ
史泰博
Shǐ tài bó

Staples Inc., cửa hàng văn phòng phẩm Mỹ

Cụm từ
施泰尔马克
Shī tài ěr mǎ kè

Styria (Steiermark), tỉnh của Áo

Cụm từ
事态发展
shì tài fā zhǎn

diễn biến sự việc

Cụm từ
石台县
Shí tái Xiàn

Shitai, một huyện ở Chizhou 池州[Chi2zhou1], An Huy

Cụm từ
世态炎凉
shì tài yán liáng

sự đời ấm lạnh (thành ngữ)

Thành ngữ
狮潭
Shī tán

thị trấn Sư Đàm ở huyện Miêu Lật 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
石炭
shí tàn

than (cũ)

Cụm từ
试探
shì tàn

thăm dò; khảo sát; tìm hiểu; thử nghiệm

Cụm từ
诗坛
shī tán

giới thơ ca; thế giới thơ ca

Cụm từ
食堂
shí táng

phòng ăn; căng-tin; LT:個|个[ge4],間|间[jian1]

Cụm từ
石炭纪
Shí tàn jì

kỷ Carbon (thời kỳ địa chất 354-292 triệu năm trước)

Cụm từ
石炭井
Shí tàn jǐng

khu phố Thạch Thán của quận Đại Vũ Khẩu 大武口區|大武口区[Da4 wu3 kou3 qu1] thuộc thành phố Thạch Túy Sơn 石嘴山市[Shi2 zui3 shan1 shi4], Ninh Hạ

Cụm từ
石炭井区
Shí tàn jǐng qū

khu phố Thạch Thán của quận Đại Vũ Khẩu 大武口區|大武口区[Da4 wu3 kou3 qu1] thuộc thành phố Thạch Túy Sơn 石嘴山市[Shi2 zui3 shan1 shi4], Ninh Hạ

Cụm từ
石炭酸
shí tàn suān

phenol C6H5OH; giống như 苯酚

Cụm từ
石炭系
shí tàn xì

hệ than đá; tầng chứa than (địa chất)

Cụm từ
狮潭乡
Shī tán xiāng

thị trấn Sư Đàm ở huyện Miêu Lật 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
试探性
shì tàn xìng

mang tính thăm dò; thử nghiệm

Cụm từ