Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实收實收

shí shōu

实收 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实收 trong tiếng Việt

thu nhập ròng; thu nhập thực tế

Tra từ liên quan