Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
释手釋手

shì shǒu

释手 là gì?

释手 [shì shǒu] có nghĩa là buông tay; nới lỏng tay; đặt cái gì xuống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 释手 trong tiếng Việt

  1. buông tay
  2. nới lỏng tay
  3. đặt cái gì xuống

Cách đọc và ghi nhớ 释手

释手 được đọc là shì shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “buông tay; nới lỏng tay; đặt cái gì xuống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan