Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尸首屍首

shī shou

尸首 là gì?

尸首 [shī shou] có nghĩa là thi thể; xác chết; tử thi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尸首 trong tiếng Việt

  1. thi thể
  2. xác chết
  3. tử thi

Cách đọc và ghi nhớ 尸首

尸首 được đọc là shī shou, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thi thể; xác chết; tử thi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan