Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失守

shī shǒu

失守 là gì?

失守 [shī shǒu] có nghĩa là (quân sự) (thành phố,...) rơi vào tay địch; (nghĩa bóng) chuyển biến xấu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失守 trong tiếng Việt

  1. (quân sự) (thành phố,...) rơi vào tay địch
  2. (nghĩa bóng) chuyển biến xấu

Cách đọc và ghi nhớ 失守

失守 được đọc là shī shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(quân sự) (thành phố,...) rơi vào tay địch; (nghĩa bóng) chuyển biến xấu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan