实收资本
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
实收资本
vốn góp; vốn đã nộp (tài chính)
Giản thể实收资本
Phồn thể實收資本
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng