Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实施例實施例

shí shī lì

实施例 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实施例 trong tiếng Việt

thực hiện (bằng sáng chế); thể hiện

Tra từ liên quan