Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
实属
shí shǔ

(thực sự)

Cụm từ
实数
shí shù

số thực (toán học); giá trị thực

Cụm từ
时蔬
shí shū

rau theo mùa

Cụm từ
诗书
Shī Shū

Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1] và Thượng Thư 書經|书经[Shu1 jing1]

Cụm từ
识数
shí shù

biết đếm và làm toán; biết tính toán; kỹ năng tính toán

Cụm từ
实属不易
shí shǔ bù yì

thật sự không dễ (thành ngữ)

Thành ngữ
试水
shì shuǐ

cho nước chảy qua hệ thống để kiểm tra (rò rỉ, v.v.); (nghĩa bóng) thăm dò; làm (gì đó) thử nghiệm

Cụm từ
试水温
shì shuǐ wēn

thăm dò tình hình

Cụm từ
嗜睡症
shì shuì zhèng

chứng ngủ nhiều; quá buồn ngủ (y học)

Cụm từ
实数集
shí shù jí

tập hợp số thực

Cụm từ
世说新语
Shì shuō Xīn yǔ

Thế Thuyết Tân Ngữ, tập hợp giai thoại, cuộc trò chuyện, nhận xét, v.v. của các nhân vật lịch sử, do Lưu Nghĩa Khánh 劉義慶|刘义庆[Liu2 Yi4 qing4] biên soạn và chỉnh lý

Cụm từ
实数值
shí shù zhí

giá trị thực (toán học); lấy số thực làm giá trị (của một hàm số)

Cụm từ
十四
shí sì

mười bốn; 14

Cụm từ
誓死
shì sǐ

thề hy sinh tính mạng

Cụm từ
食肆
shí sì

nhà hàng; quán ăn

Cụm từ
誓死不从
shì sǐ bù cóng

thề chết chứ không tuân theo (thành ngữ)

Thành ngữ
誓死不降
shì sǐ bù xiáng

thề chiến đấu đến chết

Cụm từ
十四行诗
shí sì háng shī

thơ sonnet

Cụm từ
史思明
Shǐ Sī míng

Sử Tư Minh (703-761), đồng sự quân sự của An Lộc Sơn 安祿山|安禄山[An1 Lu4 shan1], tham gia Loạn An Sử 755-763 安史之亂|安史之乱[An1 Shi3 zhi1 Luan4]

Cụm từ
视死如归
shì sǐ rú guī

xem cái chết như trở về nhà; không sợ chết; đối mặt với cái chết một cách bình thản (thành ngữ)

Thành ngữ
石松
shí sōng

Lycopodiopsida (thông đất)

Cụm từ
世俗
shì sú

trần tục; thuộc thế gian; trần thế

Cụm từ
失速
shī sù

(hàng không) mất lực nâng

Cụm từ
时俗
shí sú

phong tục phổ biến của thời đó

Cụm từ
时速
shí sù

tốc độ mỗi giờ

Cụm từ
释俗
shì sú

giải thích bằng cách đơn giản

Cụm từ
食宿
shí sù

ăn ở; phòng và ăn

Cụm từ
失算
shī suàn

tính toán sai; đánh giá sai

Cụm từ
石蒜
shí suàn

hoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata)

Cụm từ
试算表
shì suàn biǎo

bảng tính; bảng cân đối thử (kế toán)

Cụm từ