Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
倾斜度
qīng xié dù

độ nghiêng (so với ngang hoặc dọc); dốc; độ xiên

Cụm từ
倾心
qīng xīn

ngưỡng mộ hết lòng; phải lòng

Cụm từ
清新
qīng xīn

tươi mới và sạch sẽ

Cụm từ
轻信
qīng xìn

dễ dàng tin tưởng; cả tin; ngây thơ

Cụm từ
情形
qíng xing

hoàn cảnh; tình hình; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
庆幸
qìng xìng

vui mừng; cảm thấy may mắn

Cụm từ
清醒
qīng xǐng

tỉnh táo; tỉnh thức

Cụm từ
轻型
qīng xíng

nhẹ (máy móc, máy bay, v.v.)

Cụm từ
青荇
qīng xìng

trái tim nổi (Nymphoides peltatum)

Cụm từ
轻型轨道交通
qīng xíng guǐ dào jiāo tōng

đường sắt nhẹ; hệ thống giao thông (ngầm, mặt đất hoặc trên cao); xe điện; ngầm; viết tắt của 輕軌|轻轨[qing1 gui3]

Viết tắt
清醒梦
qīng xǐng mèng

mơ sáng suốt

Cụm từ
清心寡欲
qīng xīn guǎ yù

(thành ngữ) không hứng thú với việc tự hưởng thụ; khắc khổ; tu khổ hạnh

Thành ngữ
倾心吐胆
qīng xīn tǔ dǎn

trút bầu tâm sự (thành ngữ)

Thành ngữ
清新县
Qīng xīn xiàn

huyện Qingxin ở Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông

Cụm từ
清新自然
qīng xīn zì rán

tươi mới và tự nhiên (thành ngữ)

Thành ngữ
清秀
qīng xiù

thanh tú và xinh đẹp

Cụm từ
青秀
Qīng xiù

quận Qingxiu của thành phố Nam Ninh 南寧市|南宁市[Nan2 ning2 Shi4], Quảng Tây

Cụm từ
氰溴甲苯
qíng xiù jiǎ běn

bromua benzyl xyanua

Cụm từ
青秀区
Qīng xiù Qū

Quận Thanh Tú của thành phố Nam Ninh 南寧市|南宁市[Nan2 ning2 Shi4], Quảng Tây

Cụm từ
氢溴酸
qīng xiù suān

axit hydrobromic HBr

Cụm từ
情绪
qíng xù

tâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc động; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
清徐
Qīng xú

huyện Thanh Từ, Thái Nguyên 太原[Tai4 yuan2], Sơn Tây

Cụm từ
情绪化
qíng xù huà

dễ xúc động; đa cảm

Cụm từ
情绪商数
qíng xù shāng shù

chỉ số thông minh cảm xúc (EQ)

Cụm từ
清徐县
Qīng xú xiàn

huyện Thanh Từ, Thái Nguyên 太原[Tai4 yuan2], Sơn Tây

Cụm từ
情绪智商
qíng xù zhì shāng

trí tuệ cảm xúc (EQ)

Cụm từ
情绪状态
qíng xù zhuàng tài

trạng thái cảm xúc

Cụm từ
倾轧
qīng yà

mâu thuẫn; xung đột nội bộ; bất hòa

Cụm từ
清雅
qīng yǎ

tao nhã; thanh lịch

Cụm từ
轻言
qīng yán

nói mà không suy nghĩ cẩn thận

Cụm từ