情形
hoàn cảnh; tình hình; LT:個|个[ge4]
hoàn cảnh; tình hình; LT:個|个[ge4]
情形 thường mang nghĩa “hoàn cảnh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 情形, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mô hình tình huống
›情境qíng jìngtình huống; bối cảnh; thiết lập; môi trường
›情妇qíng fùnhân tình; người tình (của người đàn ông đã kết hôn)
›情夫qíng fūngười tình của phụ nữ đã kết hôn
›情意qíng yìtình cảm thân thiện; tình cảm
›情场qíng chǎngchuyện tình cảm; mối quan hệ tình cảm
›情爱qíng àitình cảm; cảm giác thân thiện đối với ai đó; tình yêu
›情报处qíng bào chùvăn phòng tình báo; bộ phận tình báo
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.