Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
清宛县
Qīng wǎn xiàn

huyện Thanh Uyển, địa khu Bảo Định, Hà Bắc

Cụm từ
青瓦台
Qīng wǎ tái

Nhà Xanh (hay Cheong Wa Dae), trước đây là dinh thự của tổng thống Hàn Quốc ở Seoul (1948-2022), nay là công viên công cộng

Cụm từ
倾危
qīng wēi

có nguy cơ sụp đổ; trong tình trạng nguy kịch; (về người) phản trắc

Cụm từ
情味
qíng wèi

cảm giác; hương vị; cảm nhận

Cụm từ
轻微
qīng wēi

nhẹ; nhỏ nhặt; không đáng kể; ở mức độ nhỏ

Cụm từ
请问
qǐng wèn

xin lỗi, cho tôi hỏi...?

Cụm từ
轻侮
qīng wǔ

(văn học) đối xử thiếu tôn trọng

Cụm từ
请勿打扰
qǐng wù dǎ rǎo

xin vui lòng không làm phiền

Cụm từ
轻武器
qīng wǔ qì

vũ khí hạng nhẹ

Cụm từ
请勿吸烟
qǐng wù xī yān

Cấm hút thuốc; Vui lòng không hút thuốc

Cụm từ
清晰
qīng xī

rõ ràng; rõ rệt

Cụm từ
清洗
qīng xǐ

rửa; làm sạch; thanh trừng

Cụm từ
青虾
qīng xiā

tôm sông phương đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt

Cụm từ
倾羡
qīng xiàn

ngưỡng mộ; yêu mến

Cụm từ
倾陷
qīng xiàn

gài bẫy (người vô tội); sụp đổ

Cụm từ
清闲
qīng xián

nhàn rỗi; thanh nhàn

Cụm từ
青县
Qīng xiàn

huyện Thanh, Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc

Cụm từ
倾向
qīng xiàng

xu hướng; khuynh hướng; định hướng

Cụm từ
清香
qīng xiāng

hương thơm ngọt ngào; mùi thơm phảng phất

Cụm từ
青葙
qīng xiāng

cây mào gà lông (Celosia argentea)

Cụm từ
倾箱倒箧
qīng xiāng dào qiè

(thành ngữ) dốc hết những gì mình có; lục lọi tìm kiếm kỹ càng; cố gắng hết sức

Thành ngữ
倾向性
qīng xiàng xìng

khuynh hướng; xu hướng; định hướng

Cụm từ
倾向于
qīng xiàng yú

nghiêng về; thích; hay

Cụm từ
青葙子
qīng xiāng zi

cây mào gà lông (Celosia argentea)

Cụm từ
倾销
qīng xiāo

bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)

Cụm từ
清晰度
qīng xī dù

độ nét; độ rõ; rõ ràng

Cụm từ
倾卸
qīng xiè

nghiêng đổ; dỡ xuống bằng cách nghiêng từ xe cộ

Cụm từ
倾斜
qīng xié

nghiêng; dựa; dốc; ngả

Cụm từ
倾泄
qīng xiè

tuôn xuống; xả lũ; lưu lượng lớn (cảm xúc)

Cụm từ
倾泻
qīng xiè

đổ xuống ào ào

Cụm từ