Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情绪商数情緒商數

qíng xù shāng shù

情绪商数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情绪商数 trong tiếng Việt

chỉ số thông minh cảm xúc (EQ)

Tra từ liên quan