Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倾轧傾軋

qīng yà

倾轧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倾轧 trong tiếng Việt

mâu thuẫn; xung đột nội bộ; bất hòa

Tra từ liên quan