Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清心寡欲清心寡慾

qīng xīn guǎ yù

清心寡欲 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清心寡欲 trong tiếng Việt

(thành ngữ) không hứng thú với việc tự hưởng thụ; khắc khổ; tu khổ hạnh

Tra từ liên quan