Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情绪化情緒化

qíng xù huà

情绪化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情绪化 trong tiếng Việt

dễ xúc động; đa cảm

Tra từ liên quan