Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
轻盈
qīng yíng

duyên dáng; mảnh mai; nhẹ nhàng và duyên dáng; vui vẻ; thư thái

Cụm từ
轻音乐
qīng yīn yuè

nhạc nhẹ

Cụm từ
清一色
qīng yī sè

đơn sắc; chỉ một thành phần; (mạt chược) toàn một loại

Cụm từ
清幽
qīng yōu

(về một địa điểm) yên tĩnh và hẻo lánh; đẹp và hẻo lánh

Cụm từ
清油
qīng yóu

dầu thực vật

Cụm từ
青釉
qīng yòu

men ngọc bích, phong cách truyền thống của gốm sứ Trung Quốc

Cụm từ
青鼬
qīng yòu

chồn vàng; Martes flavigula (động vật học)

Cụm từ
情有独钟
qíng yǒu dú zhōng

có niềm đam mê đặc biệt (với gì đó)

Cụm từ
情有可原
qíng yǒu kě yuán

có thể tha thứ (cho gián đoạn, hiểu lầm, v.v.)

Cụm từ
情欲
qíng yù

dục vọng; ham muốn; gợi tình

Cụm từ
晴雨
qíng yǔ

dù mưa hay nắng

Cụm từ
清淤
qīng yū

nạo vét; loại bỏ bùn

Cụm từ
青鱼
qīng yú

cá trắm đen (Mylopharyngodon piceus); cá trích; cá thu

Cụm từ
鲭鱼
qīng yú

cá thu

Cụm từ
情缘
qíng yuán

tình yêu định mệnh; tình duyên

Cụm từ
情愿
qíng yuàn

sự sẵn lòng; thà (đồng ý chuyện X hơn chuyện Y)

Cụm từ
庆元
Qìng yuán

huyện Qingyuan ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
清原
Qīng yuán

huyện Thanh Nguyên ở Phụ Thuận 撫順|抚顺, Liêu Ninh

Cụm từ
清苑
Qīng yuàn

huyện Qingyuan ở Baoding 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ
清远
Qīng yuǎn

Qingyuan, thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông

Cụm từ
请援
qǐng yuán

cầu cứu; kêu gọi sự hỗ trợ

Cụm từ
请愿
qǐng yuàn

kiến nghị (để thực hiện hành động)

Cụm từ
青原
Qīng yuán

quận Thanh Nguyên của thành phố Ji'an 吉安市, tỉnh Giang Tây

Cụm từ
清原满族自治县
Qīng yuán Mǎn zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Mãn Thanh Nguyên ở Phụ Thuận 撫順|抚顺, Liêu Ninh

Cụm từ
青原区
Qīng yuán qū

quận Thanh Nguyên của thành phố Ji'an 吉安市, tỉnh Giang Tây

Cụm từ
清远市
Qīng yuǎn shì

Qingyuan, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Quảng Đông

Cụm từ
请愿书
qǐng yuàn shū

kiến nghị

Cụm từ
轻元素
qīng yuán sù

nguyên tố nhẹ (như hydro)

Cụm từ
庆元县
Qìng yuán xiàn

huyện Qingyuan ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
清原县
Qīng yuán xiàn

huyện Thanh Nguyên ở Phụ Thuận 撫順|抚顺, Liêu Ninh

Cụm từ