Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清新

qīng xīn

清新 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清新 trong tiếng Việt

tươi mới và sạch sẽ

Tra từ liên quan