Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
青眼
qīng yǎn

(nhìn) với ánh mắt trực diện; (nghĩa bóng) tôn trọng; ưu ái

Cụm từ
庆阳
Qìng yáng

Qingyang, thành phố cấp địa khu ở Cam Túc

Cụm từ
氢氧
qīng yǎng

hydroxide (ví dụ: xút NaOH)

Cụm từ
青羊
Qīng yáng

quận Thanh Dương của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
青阳
Qīng yáng

Qingyang, một huyện ở Chizhou 池州[Chi2zhou1], An Huy

Cụm từ
氢氧根
qīng yǎng gēn

gốc hydroxit (-OH)

Cụm từ
氢氧根离子
qīng yǎng gēn lí zǐ

ion hydroxit OH

Cụm từ
氢氧化
qīng yǎng huà

hydroxide (ví dụ: xút NaOH)

Cụm từ
氢氧化钙
qīng yǎng huà gài

hydroxit canxi Ca(OH)2; vôi tôi

Cụm từ
氢氧化钾
qīng yǎng huà jiǎ

hydroxit kali

Cụm từ
氢氧化铝
qīng yǎng huà lǚ

hydroxit nhôm

Cụm từ
氢氧化镁
qīng yǎng huà měi

magie hydroxit Mg(OH)2

Cụm từ
氢氧化钠
qīng yǎng huà nà

xút ăn da; hydroxit natri NaOH

Cụm từ
氢氧化物
qīng yǎng huà wù

hydroxit

Cụm từ
氢氧离子
qīng yǎng lí zǐ

ion hydroxit OH

Cụm từ
青羊区
Qīng yáng qū

quận Thanh Dương của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
庆阳市
Qìng yáng shì

Qingyang, thành phố cấp địa khu ở Cam Túc

Cụm từ
青阳县
Qīng yáng Xiàn

Qingyang, một huyện ở Chizhou 池州[Chi2zhou1], An Huy

Cụm từ
轻言细语
qīng yán xì yǔ

nói chuyện nhẹ nhàng

Cụm từ
轻咬
qīng yǎo

cắn nhẹ

Cụm từ
情意
qíng yì

tình cảm thân thiện; tình cảm

Cụm từ
情义
qíng yì

tình cảm; tình đồng chí

Cụm từ
情谊
qíng yì

tình bạn; tình đồng chí

Cụm từ
清议
qīng yì

phê bình công bằng; nhận xét chính đáng

Cụm từ
清逸
qīng yì

thanh thoát và tao nhã

Cụm từ
轻易
qīng yì

dễ dàng; đơn giản; một cách thiếu thận trọng; cẩu thả

Cụm từ
青衣
qīng yī

quần áo màu đen; người hầu (xưa); vai thanh y trong Kinh kịch, còn gọi là 正旦[zheng4 dan4]

Cụm từ
清音
qīng yīn

(ngữ âm) âm vô thanh

Cụm từ
清莹
qīng yíng

trong suốt; lấp lánh

Cụm từ
请缨
qǐng yīng

tình nguyện nhập ngũ; tự đề cử cho nhiệm vụ

Cụm từ