Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
汽油机
qì yóu jī

động cơ xăng

Cụm từ
其余
qí yú

phần còn lại; những cái khác; còn lại; số dư; ngoài bọn họ

Cụm từ
埼玉
Qí yù

Saitama (thành phố và tỉnh ở Nhật Bản)

Cụm từ
奇遇
qí yù

cuộc gặp gỡ vui vẻ; cuộc gặp gỡ tình cờ; cuộc phiêu lưu

Cụm từ
旗语
qí yǔ

tín hiệu cờ (để giao tiếp giữa các tàu hoặc đơn vị quân đội); đánh semaphore

Cụm từ
气宇
qì yǔ

dáng vẻ; phong thái

Cụm từ
绮语
qǐ yǔ

văn chương hoa mỹ; viết về tình yêu và tình dục

Cụm từ
祈愿
qí yuàn

cầu nguyện; cầu mong điều gì; chúc cho điều gì; lời cầu nguyện; điều ước

Cụm từ
起源
qǐ yuán

khởi nguồn; bắt nguồn; đến từ

Cụm từ
七月
Qī yuè

tháng Bảy; tháng bảy (của năm âm lịch)

Cụm từ
器乐
qì yuè

nhạc không lời

Cụm từ
契约
qì yuē

thỏa thuận; hợp đồng

Cụm từ
弃约背盟
qì yuē bèi méng

hủy bỏ thỏa thuận; phá vỡ lời thề (thành ngữ)

Thành ngữ
七月份
qī yuè fèn

tháng Bảy

Cụm từ
契约精神
qì yuē jīng shén

văn hóa tôn trọng nghĩa vụ hợp đồng

Cụm từ
契约桥牌
qì yuē qiáo pái

contract bridge (trò chơi bài)

Cụm từ
启运
qǐ yùn

vận chuyển (hàng hóa)

Cụm từ
气韵
qì yùn

(văn học, nghệ thuật) phong cách đặc sắc; hương vị; tinh thần; đặc trưng

Cụm từ
汽运
qì yùn

vận tải xe buýt

Cụm từ
绮云
qǐ yún

mây đẹp

Cụm từ
起运
qǐ yùn

biến thể của 啟運|启运[qi3 yun4]

Cụm từ
起云剂
qǐ yún jì

chất tạo đục; chất nhũ hoá

Cụm từ
器宇轩昂
qì yǔ xuān áng

biến thể của 氣宇軒昂|气宇轩昂[qi4 yu3 xuan1 ang2]

Cụm từ
气宇轩昂
qì yǔ xuān áng

có dáng vẻ oai phong; dáng vẻ ấn tượng; nhìn thẳng thắn và ấn tượng

Cụm từ
起早摸黑
qǐ zǎo mō hēi

xem 起早貪黑|起早贪黑[qi3 zao3 tan1 hei1]

Cụm từ
起早贪黑
qǐ zǎo tān hēi

chăm chỉ, dậy sớm và ngủ muộn

Cụm từ
起造员
qǐ zào yuán

người phác thảo; người vẽ kỹ thuật

Cụm từ
欺诈
qī zhà

gian lận

Cụm từ
气炸
qì zhà

tức giận bùng nổ; nổi cơn thịnh nộ

Cụm từ
气闸
qì zhá

phanh khí nén; khóa không khí

Cụm từ