Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
气咻咻
qì xiū xiū

thở hổn hển; thở dốc

Cụm từ
气息奄奄
qì xī yǎn yǎn

chỉ còn thoi thóp (thành ngữ)

Thành ngữ
祁奚之荐
Qí Xī zhī jiàn

sự tiến cử của Qi Xi (thành ngữ); tiến cử người giỏi nhất cho công việc mà không quan tâm đến lòng trung thành phe phái

Thành ngữ
期许
qī xǔ

hy vọng; kỳ vọng; sự kỳ vọng

Cụm từ
气虚
qì xū

khí hư (suy giảm khí) (Đông y)

Cụm từ
气旋
qì xuán

lốc xoáy

Cụm từ
齐宣王
Qí Xuān wáng

Tề Tuyên Vương (trị vì 342-324 TCN)

Cụm từ
气血
qì xuè

khí và huyết (hai chất lỏng cơ bản trong y học Trung Quốc)

Cụm từ
七旬老人
qī xún lǎo rén

người ở độ tuổi thất tuần

Cụm từ
气吁吁
qì xū xū

thở hổn hển; thở dốc

Cụm từ
欺压
qī yā

bắt nạt; ăn hiếp

Cụm từ
气压
qì yā

áp suất khí quyển; áp suất không khí

Cụm từ
起亚
Qǐ yà

Kia (Motors)

Cụm từ
气压表
qì yā biǎo

máy đo khí áp

Cụm từ
气压计
qì yā jì

máy đo khí áp

Cụm từ
气焰
qì yàn

ngạo mạn; kiêu căng

Cụm từ
绮筵
qǐ yán

bữa tiệc tráng lệ

Cụm từ
起眼
qǐ yǎn

đập vào mắt (thường dùng ở dạng phủ định)

Cụm từ
弃养
qì yǎng

bỏ rơi (một đứa trẻ, thành viên gia đình cao tuổi, thú cưng, v.v.); (văn học) (cha mẹ) qua đời

Cụm từ
祁阳
Qí yáng

Huyện Kỳ Dương, Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
祁阳县
Qí yáng Xiàn

Huyện Kỳ Dương, Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
七言律诗
qī yán lǜ shī

thể thơ gồm 8 câu, mỗi câu 7 chữ, gieo vần cách câu (viết tắt thành 七律[qi1 lu:4])

Viết tắt
七曜
qī yào

bảy hành tinh trong thiên văn học tiền hiện đại (Mặt Trời, Mặt Trăng, Sao Thủy, Sao Kim, Sao Hỏa, Sao Mộc và Sao Thổ)

Cụm từ
企业
qǐ yè

công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn; LT:家[jia1]

Cụm từ
七爷八爷
Qī yé Bā yé

thuật ngữ dùng ở Đài Loan cho 黑白無常|黑白无常[Hei1 Bai2 Wu2 chang2]

Cụm từ
企业管理
qǐ yè guǎn lǐ

quản lý kinh doanh

Cụm từ
企业管理硕士
qǐ yè guǎn lǐ shuò shì

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)

Cụm từ
企业家
qǐ yè jiā

doanh nhân

Cụm từ
企业间网路
qǐ yè jiān wǎng lù

mạng extranet; mạng ngoài doanh nghiệp

Cụm từ
企业集团
qǐ yè jí tuán

tập đoàn kinh doanh

Cụm từ