欧亚鸲
(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Châu Âu (Erithacus rubecula)
(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Châu Âu (Erithacus rubecula)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) sơn tước châu Âu (Caprimulgus europaeus)
›欧亚红尾鸲Ōu - Yà hóng wěi qú(loài chim ở Trung Quốc) đuôi đỏ thường (Phoenicurus phoenicurus)
›欧亚𫛭ōu yà kuáng(loài chim ở Trung Quốc) chim ó thường (Buteo buteo)
›欧亚Ōu YàChâu Âu và Châu Á; Á-Âu
›欧冠Ōu GuànGiải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Âu (UEFA Champions League)
›欧咪呀给ōu mī yā gěi(Đài Loan) quà tặng khi đến thăm ai đó (đặc biệt là đặc sản địa phương mang về từ chuyến du lịch, hoặc sản…
›欧亚大陆Ōu Yà Dà lùLục địa Á-Âu
›欧仁Ōu rénEugene (tên)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.