欧元
euro (tiền tệ)
euro (tiền tệ)
欧元 thường mang nghĩa “euro (tiền tệ)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 欧元 cùng cụm 欧元区 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Khu vực đồng euro
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Khu vực đồng euro
›欧分ōu fēnxu euro
›欧佩克Ōu pèi kèOPEC; Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ
›欧伯林Ōu bó línOberlin
›欧仁Ōu rénEugene (tên)
›欧冠Ōu GuànGiải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Âu (UEFA Champions League)
›欧亚𫛭ōu yà kuáng(loài chim ở Trung Quốc) chim ó thường (Buteo buteo)
›欧亚鸲ōu yà qú(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Châu Âu (Erithacus rubecula)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.