偶一为之 là gì?
偶一为之 [ǒu yī wéi zhī] có nghĩa là làm gì đó thỉnh thoảng (thành ngữ); làm gì đó như ngoại lệ hơn là quy tắc.
Nghĩa của từ 偶一为之 trong tiếng Việt
- làm gì đó thỉnh thoảng (thành ngữ)
- làm gì đó như ngoại lệ hơn là quy tắc
Cách đọc và ghi nhớ 偶一为之
偶一为之 được đọc là ǒu yī wéi zhī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm gì đó thỉnh thoảng (thành ngữ); làm gì đó như ngoại lệ hơn là quy tắc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .