Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偶一为之偶一為之

ǒu yī wéi zhī

偶一为之 là gì?

偶一为之 [ǒu yī wéi zhī] có nghĩa là làm gì đó thỉnh thoảng (thành ngữ); làm gì đó như ngoại lệ hơn là quy tắc.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偶一为之 trong tiếng Việt

  1. làm gì đó thỉnh thoảng (thành ngữ)
  2. làm gì đó như ngoại lệ hơn là quy tắc

Cách đọc và ghi nhớ 偶一为之

偶一为之 được đọc là ǒu yī wéi zhī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm gì đó thỉnh thoảng (thành ngữ); làm gì đó như ngoại lệ hơn là quy tắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan