Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
目录
mù lù

mục lục; bảng mục lục; danh bạ (trên ổ cứng máy tính); danh sách; nội dung

Cụm từ
目录学
mù lù xué

thư mục học

Cụm từ
姆妈
mǔ mā

mẹ; má (phương ngữ)

Cụm từ
木马
mù mǎ

ngựa gỗ; ngựa bập bênh; ngựa gỗ thể dục (thể thao); ngựa thành Troy (máy tính)

Cụm từ
木马病毒
mù mǎ bìng dú

virus dạng trojan (loại virus máy tính)

Cụm từ
木马计
mù mǎ jì

kế con ngựa gỗ (xem con ngựa thành Troy)

Cụm từ
目盲
mù máng

mù lòa

Cụm từ
牧马人
mù mǎ rén

người chăn ngựa; người quản lý ngựa

Cụm từ
木莓
mù méi

quả mâm xôi

Cụm từ
木棉
mù mián

cây bông gòn (Bombax ceiba)

Cụm từ
木棉科
mù mián kē

Bombacaceae (thực vật)

Cụm từ
牧民
mù mín

người chăn nuôi

Cụm từ
慕名
mù míng

ngưỡng mộ danh tiếng của ai đó; tìm đến người hoặc địa danh nổi tiếng

Danh từ riêng
慕名而来
mù míng ér lái

đến một nơi vì danh tiếng của nó (thành ngữ); bị thu hút đến thăm địa danh nổi tiếng

Thành ngữ
目迷五色
mù mí wǔ sè

mắt hoa bởi năm màu sắc (thành ngữ); rực rỡ chói mắt

Thành ngữ
木目金
mù mù jīn

mokuma-gane (từ mượn)

Cụm từ
木乃伊
mù nǎi yī

xác ướp (thi hài được bảo quản) (từ mượn)

Cụm từ
木乃伊化
mù nǎi yī huà

ướp xác; sự ướp xác

Cụm từ
拇囊炎
mǔ náng yán

bệnh viêm bao ngón chân cái; chứng hallux valgus

Cụm từ
母难日
mǔ nàn rì

(cũ) sinh nhật

Cụm từ
木讷
mù nè

chậm chạp và ít nói; nói chậm; không lưu loát; không tinh tế

Cụm từ
木讷寡言
mù nè guǎ yán

thật thà chất phác nhưng không nói nhiều (thành ngữ)

Thành ngữ
木讷老人
mù nè lǎo rén

người già thật thà; chất phác

Cụm từ
暮年
mù nián

tuổi xế chiều; tuổi già

Cụm từ
慕尼黑
Mù ní hēi

München hay Munich, thủ phủ của Bavaria, Đức

Cụm từ
牡牛
mǔ niú

bò đực

Cụm từ
母女
mǔ nǚ

mẹ và con gái; mẹ-con gái

Cụm từ
木偶
mù ǒu

con rối

Cụm từ
木偶剧
mù ǒu jù

múa rối

Cụm từ
木偶戏
mù ǒu xì

múa rối

Cụm từ