Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

3.116 từ sẵn sàng
恐血症
kǒng xuè zhèng

chứng sợ máu; chứng sợ huyết

Cụm từ
孔眼
kǒng yǎn

lỗ (ví dụ: của rây hoặc rổ)

Cụm từ
孔乙己
Kǒng Yǐ jǐ

Kong Yiji, nhân vật chính trong truyện ngắn của Lỗ Tấn 魯迅|鲁迅[Lu3 Xun4]

Cụm từ
孔殷
kǒng yīn

khẩn cấp; nhiều

Cụm từ
孔颖达
Kǒng Yǐng dá

Kong Yingda (574-648), học giả Nho giáo

Cụm từ
空余
kòng yú

rảnh rỗi; trống; vắng

Cụm từ
空运
kōng yùn

vận chuyển hàng không

Cụm từ
空运费
kōng yùn fèi

cước phí hàng không (chi phí vận chuyển hàng không)

Cụm từ
空载
kōng zài

(về tàu, xe lửa, v.v.) không chở hàng (tức là không có hành khách hoặc hàng hóa, v.v.); (điện) không tải (dùng để mô tả trạng thái của máy biến áp khi không có tải kết nối với…

Cụm từ
空战
kōng zhàn

chiến tranh không quân; tác chiến trên không

Cụm từ
空着手
kōng zhe shǒu

tay không

Cụm từ
控制
kòng zhì

kiểm soát

Cụm từ
空值
kōng zhí

giá trị null (trong cơ sở dữ liệu quan hệ)

Cụm từ
空置
kōng zhì

để sang một bên; để mặc không dùng; nhàn rỗi; không sử dụng

Cụm từ
控制棒
kòng zhì bàng

thanh điều khiển

Cụm từ
控制杆
kòng zhì gǎn

cần điều khiển; cần joystick

Cụm từ
控制狂
kòng zhì kuáng

người cuồng kiểm soát

Cụm từ
控制论
kòng zhì lùn

lý thuyết điều khiển (toán học); điều khiển học

Cụm từ
控制权
kòng zhì quán

kiểm soát (như trong "giành quyền kiểm soát")

Cụm từ
控制室
kòng zhì shì

phòng điều khiển

Cụm từ
控制台
kòng zhì tái

bàn điều khiển; bảng điều khiển

Cụm từ
空中
kōng zhōng

trên bầu trời; trong không trung

Cụm từ
空钟
kōng zhong

trò chơi quay chén (yo-yo Trung Quốc)

Cụm từ
空中飞人
kōng zhōng fēi rén

nghệ sĩ đu bay; hành khách thường xuyên

Cụm từ
空中分列
kōng zhōng fēn liè

(quân sự) bay biểu diễn

Cụm từ
空中格斗
kōng zhōng gé dòu

không chiến (giữa các máy bay)

Cụm từ
空中花园
kōng zhōng huā yuán

vườn treo (Babylon, v.v.); vườn trên mái

Cụm từ
空中交通管制
kōng zhōng jiāo tōng guǎn zhì

kiểm soát không lưu

Cụm từ
空中交通管制员
kōng zhōng jiāo tōng guǎn zhì yuán

nhân viên kiểm soát không lưu

Cụm từ
空中劫持
kōng zhōng jié chí

cướp máy bay; không tặc; chặn máy bay

Cụm từ