Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空中分列

kōng zhōng fēn liè

空中分列 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空中分列 trong tiếng Việt

(quân sự) bay biểu diễn

Tra từ liên quan