恐血症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
恐血症
chứng sợ máu; chứng sợ huyết
Giản thể恐血症
Phồn thể恐血症
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng