Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

3.116 từ sẵn sàng
枯朽
kū xiǔ

khô héo và mục nát

Cụm từ
酷炫
kù xuàn

(tiếng lóng) ngầu; tuyệt vời

Tiếng lóng xã hội
苦窑
kǔ yáo

(tiếng lóng) nhà tù

Tiếng lóng xã hội
裤腰
kù yāo

eo quần; cạp quần

Cụm từ
裤腰带
kù yāo dài

cạp quần

Cụm từ
枯叶
kū yè

lá khô; lá héo

Cụm từ
库页岛
Kù yè Dǎo

Sakhalin

Cụm từ
库页岛柳莺
Kù yè Dǎo liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) Chích lá Sakhalin (Phylloscopus borealoides)

Cụm từ
枯叶剂
kū yè jì

chất độc da cam (thuốc diệt cỏ)

Cụm từ
苦役
kǔ yì

lao động cưỡng bức; lao dịch; phục vụ hình phạt

Cụm từ
苦因
kǔ yīn

phiền não

Cụm từ
苦于
kǔ yú

chịu khổ vì (một bất lợi)

Cụm từ
枯燥
kū zào

khô khan và tẻ nhạt; không thú vị; tẻ nhạt

Cụm từ
枯燥无味
kū zào wú wèi

tẻ nhạt; uể oải

Cụm từ
苦战
kǔ zhàn

trận chiến cam go; trận đấu khó khăn; nỗ lực gian khổ

Cụm từ
苦蘵
kǔ zhí

cây thù lù cạnh lá; Physalis angulata

Cụm từ
苦衷
kǔ zhōng

nỗi khổ tâm; nỗi buồn; khó khăn

Cụm từ
苦中作乐
kǔ zhōng zuò lè

tìm niềm vui trong đau khổ (thành ngữ); tận hưởng điều gì đó mặc dù đang chịu khổ

Thành ngữ
苦主
kǔ zhǔ

gia đình nạn nhân (đặc biệt trong vụ án giết người)

Cụm từ
苦竹
kǔ zhú

tre đắng (Pleioblastus amarus)

Cụm từ
裤装
kù zhuāng

quần (dài, ngắn,...); (Đài Loan) bộ pantsuit

Cụm từ
裤子
kù zi

biến thể của 褲子|裤子, quần dài; quần tây

Cụm từ
裤子
kù zi

quần dài; quần; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
K线
K xiàn

nến (trong biểu đồ nến)

Từ vựng
K线图
K xiàn tú

biểu đồ nến

Cụm từ
K仔
K zǎi

ketamine (tiếng lóng)

Tiếng lóng xã hội