空中劫持
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
空中劫持
cướp máy bay; không tặc; chặn máy bay
Giản thể空中劫持
Phồn thể空中劫持
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng