Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空中劫持

kōng zhōng jié chí

空中劫持 là gì?

空中劫持 [kōng zhōng jié chí] có nghĩa là cướp máy bay; không tặc; chặn máy bay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空中劫持 trong tiếng Việt

  1. cướp máy bay
  2. không tặc
  3. chặn máy bay

Cách đọc và ghi nhớ 空中劫持

空中劫持 được đọc là kōng zhōng jié chí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cướp máy bay; không tặc; chặn máy bay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan