Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
控制杆控制桿

kòng zhì gǎn

控制杆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 控制杆 trong tiếng Việt

cần điều khiển; cần joystick

Tra từ liên quan