空中交通管制 kōng zhōng jiāo tōng guǎn zhì 空中交通管制 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 空中交通管制 trong tiếng Việt kiểm soát không lưu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan