空中交通管制
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
空中交通管制
kiểm soát không lưu
Giản thể空中交通管制
Phồn thể空中交通管制
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng