Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空中交通管制

kōng zhōng jiāo tōng guǎn zhì

空中交通管制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空中交通管制 trong tiếng Việt

kiểm soát không lưu

Tra từ liên quan