控制
kiểm soát
kiểm soát
控制 thường mang nghĩa “kiểm soát”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 控制 cùng cụm 控制权 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
kiểm soát (như trong "giành quyền kiểm soát")
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.bàn điều khiển
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kiểm soát (như trong "giành quyền kiểm soát")
›控制狂kòng zhì kuángngười cuồng kiểm soát
›控管kòng guǎnkiểm soát (chất lượng,...); quản lý (tài nguyên,...)
›控股kòng gǔsở hữu số lượng cổ phần kiểm soát trong một công ty
›控件kòng jiàn(máy tính) một điều khiển (ví dụ: nút, hộp văn bản, v.v.)
›控制室kòng zhì shìphòng điều khiển
›控制杆kòng zhì gǎncần điều khiển; cần joystick
›控制棒kòng zhì bàngthanh điều khiển
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.