Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孔眼

kǒng yǎn

孔眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孔眼 trong tiếng Việt

lỗ (ví dụ: của rây hoặc rổ)

Tra từ liên quan