空中花园空中花園 kōng zhōng huā yuán 空中花园 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 空中花园 trong tiếng Việt vườn treo (Babylon, v.v.); vườn trên mái 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan