Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空中花园空中花園

kōng zhōng huā yuán

空中花园 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空中花园 trong tiếng Việt

vườn treo (Babylon, v.v.); vườn trên mái

Tra từ liên quan