空钟
trò chơi quay chén (yo-yo Trung Quốc)
trò chơi quay chén (yo-yo Trung Quốc)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cước phí hàng không (chi phí vận chuyển hàng không)
›空闲kòng xiánthời gian rảnh rỗi; thời gian rảnh; (về người) rảnh rỗi; không bận; (về thiết bị, phòng ốc, v.v.) không sử…
›空运kōng yùnvận chuyển hàng không
›空间kōng jiānkhông gian; chỗ; (bóng) phạm vi; dư địa; (thiên văn) không gian vũ trụ; (vật lý, toán học) không gian
›空载kōng zài(về tàu, xe lửa, v.v.) không chở hàng (tức là không có hành khách hoặc hàng hóa, v.v.); (điện) không tải…
›空间局kōng jiān júcơ quan không gian
›空军基地kōng jūn jī dìcăn cứ không quân
›空间探测kōng jiān tàn cèthám hiểm không gian
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.