空运费空運費 kōng yùn fèi 空运费 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 空运费 trong tiếng Việt cước phí hàng không (chi phí vận chuyển hàng không) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan