Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空运费空運費

kōng yùn fèi

空运费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空运费 trong tiếng Việt

cước phí hàng không (chi phí vận chuyển hàng không)

Tra từ liên quan