Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
控制台控制臺

kòng zhì tái

控制台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 控制台 trong tiếng Việt

bàn điều khiển; bảng điều khiển

Tra từ liên quan