Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

3.116 từ sẵn sàng
kòu

chim non

Từ vựng
口岸
kǒu àn

cảng thương mại; chốt giao dịch hoặc trung chuyển ở biên giới giữa các quốc gia

Cụm từ
口白
kǒu bái

người dẫn chuyện; phần lời thoại trong một vở opera

Cụm từ
叩拜
kòu bài

cúi chào; khấu đầu

Cụm từ
口爆
kǒu bào

(tiếng lóng) xuất tinh trong miệng ai đó

Tiếng lóng xã hội
口北
kǒu běi

khu vực phía bắc Vạn Lý Trường Thành

Cụm từ
口碑
kǒu bēi

lời khen ngợi của công chúng; danh tiếng công chúng; ý kiến chung; thành ngữ hiện tại

Thành ngữ
口碑流传
kǒu bēi liú chuán

được khen ngợi rộng rãi (thành ngữ); có danh tiếng lớn

Thành ngữ
口碑载道
kǒu bēi zài dào

nghĩa đen: lời khen đầy đường (thành ngữ); khen ngợi khắp nơi; sự tán thành phổ quát

Thành ngữ
口鼻
kǒu bí

miệng và mũi; mõm (của động vật)

Cụm từ
寇比力克
Kòu bǐ lì kè

xem 庫布里克|库布里克[Ku4 bu4 li3 ke4]

Cụm từ
口播
kǒu bō

(phát thanh) nói chuyện với khán giả; quảng cáo sản phẩm bằng cách nói trực tiếp với khán giả; sự chứng thực (bởi người nổi tiếng cho sản phẩm, thực hiện bằng lời nói)

Cụm từ
口不应心
kǒu bù yìng xīn

nói một đằng nhưng nghĩ một nẻo; giả vờ

Cụm từ
口不择言
kǒu bù zé yán

nói không mạch lạc; lảm nhảm; nói năng không trách nhiệm

Cụm từ
口彩
kǒu cǎi

lời khen; nguyện chúc

Cụm từ
口才
kǒu cái

tài ăn nói

Cụm từ
扣查
kòu chá

tạm giữ và thẩm vấn

Cụm từ
口称
kǒu chēng

nói; phát biểu

Cụm từ
口吃
kǒu chī

nói lắp; nói cà lăm; âm Đài Loan là [kou3 ji2]

Cụm từ
口齿
kǒu chǐ

miệng và răng; phát âm; nói rõ; rõ lời; tuổi (của gia súc như trâu, ngựa, v.v.)

Cụm từ
口齿不清
kǒu chǐ bù qīng

nói ngọng; phát âm không rõ; không rõ ràng

Cụm từ
口齿伶俐
kǒu chǐ líng lì

ăn nói lưu loát và trôi chảy (thành ngữ); khoa trương; tài ăn nói

Thành ngữ
口齿清楚
kǒu chǐ qīng chu

phát âm rõ ràng; phát âm rõ

Cụm từ
口齿生香
kǒu chǐ shēng xiāng

lời nói hoa mỹ tạo hương thơm (thành ngữ); văn bản sâu sắc và có ý nghĩa

Thành ngữ
口臭
kǒu chòu

hôi miệng; chứng hôi miệng

Cụm từ
扣除
kòu chú

khấu trừ

Cụm từ
口传
kǒu chuán

truyền miệng

Cụm từ
口疮
kǒu chuāng

loét miệng

Cụm từ
口出狂言
kǒu chū kuáng yán

nói năng ngông cuồng; xuất ngôn tự phụ

Cụm từ
口袋
kǒu dài

túi; cái bao; cái bị

Cụm từ