空中
trên bầu trời; trong không trung
trên bầu trời; trong không trung
空中 thường mang nghĩa “trên bầu trời”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 空中, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trôi nổi trong không trung
›空乘kōng chéngtiếp viên hàng không; dịch vụ trên máy bay
›空中交通管制kōng zhōng jiāo tōng guǎn zhìkiểm soát không lưu
›空中交通管制员kōng zhōng jiāo tōng guǎn zhì yuánnhân viên kiểm soát không lưu
›空中劫持kōng zhōng jié chícướp máy bay; không tặc; chặn máy bay
›空中客车Kōng zhōng Kè chēAirbus (công ty hàng không vũ trụ)
›空中小姐kōng zhōng xiǎo jiětiếp viên hàng không; nữ tiếp viên hàng không
›空中少爷kōng zhōng shào yetiếp viên hàng không nam
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.