Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
换取
huàn qǔ

để đạt được (cái gì đó) bằng cách trao đổi; đổi (cái gì đó) lấy (cái gì đó khác)

Cụm từ
涣然
huàn rán

như tan chảy

Cụm từ
涣然冰释
huàn rán bīng shì

(thành ngữ) tan biến; tiêu tan; biến mất

Thành ngữ
焕然一新
huàn rán yī xīn

nhìn hoàn toàn mới (thành ngữ); mới tinh; thay đổi không nhận ra

Thành ngữ
环绕
huán rào

bao quanh; quay quanh; xoay quanh

Cụm từ
换人
huàn rén

thay thế người (nhân sự, cầu thủ đội thể thao, v.v.); thay người

Cụm từ
桓仁
Huán rén

huyện tự trị dân tộc Mãn Huanren ở Bản Khê 本溪市[Ben3xi1 Shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
桓仁满族自治县
Huán rén Mǎn zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Mãn Huanren ở Bản Khê 本溪市[Ben3xi1 Shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
换热器
huàn rè qì

bộ trao đổi nhiệt

Cụm từ
欢容
huān róng

vui vẻ; hân hoan

Cụm từ
涣散
huàn sàn

lỏng lẻo; chểnh mảng; lơ là; không có tổ chức

Cụm từ
浣纱
huàn shā

giặt lụa

Cụm từ
浣纱记
Huàn shā jì

Hoán Sa Ký, tác phẩm thời Nguyên và Minh được 梁辰魚|梁辰鱼 cải biên từ Lịch sử các nước Ngô và Việt, 吳越春秋|吴越春秋, một chủ đề kinh kịch phổ biến

Cụm từ
患上
huàn shang

mắc phải; bị (một căn bệnh)

Cụm từ
欢声
huān shēng

tiếng reo hò; tiếng cười vui hoặc tán thưởng

Cụm từ
欢声笑语
huān shēng xiào yǔ

tiếng cười vui vẻ

Cụm từ
欢势
huān shi

sôi nổi; tràn đầy sức sống; sôi động; nhiệt huyết

Cụm từ
欢实
huān shi

sôi nổi; đầy sức sống; sinh động; nhiệt huyết

Cụm từ
环视
huán shì

nhìn quanh (một phòng, v.v.); (bóng) nhìn toàn diện

Cụm từ
缳首
huán shǒu

chết bằng cách treo cổ

Cụm từ
还手
huán shǒu

đánh trả; phản kích

Cụm từ
还书
huán shū

trả sách

Cụm từ
欢送
huān sòng

tiễn biệt; tiễn đưa

Cụm từ
欢送会
huān sòng huì

tiệc chia tay

Cụm từ
还俗
huán sú

trở lại cuộc sống bình thường (rời khỏi đời sống tu hành)

Cụm từ
换算
huàn suàn

chuyển đổi; (trong kế toán, liên quan đến chuyển đổi tiền tệ) chuyển đổi

Cụm từ
桓台
Huán tái

huyện Huantai ở Tề Bạc 淄博[Zi1 bo2], Sơn Đông

Cụm từ
环太平洋
Huán Tài píng yáng

Vành đai Thái Bình Dương

Cụm từ
环太平洋地震带
Huán Tài píng yáng Dì zhèn dài

Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)

Cụm từ
环太平洋火山带
Huán Tài píng yáng Huǒ shān dài

Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)

Cụm từ